TanroDictionary Sổ từ
紺

Chữ Hán 紺 CÁM

Âm On
コン
Nghĩa (Anh)
dark blue; navy
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 紺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紺 5 từ