TanroDictionary Sổ từ
紹

Chữ Hán 紹 THIỆU

Âm On
ショウ
Nghĩa (Anh)
introduce; inherit; help
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 紹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 紹 5 từ