TanroDictionary Sổ từ
組

Chữ Hán 組 TỔ

Âm On
ソ
Âm Kun
く.む、くみ、-ぐみ
Nghĩa (Anh)
association; braid; plait; construct; assemble; unite; cooperate; grapple
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 組 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 組 40 từ