TanroDictionary Sổ từ
細

Chữ Hán 細 TẾ

Âm On
サイ
Âm Kun
ほそ.い、ほそ.る、こま.か、こま.かい
Nghĩa (Anh)
dainty; get thin; taper; slender; narrow; detailed; precise
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 細 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 細 40 từ