TanroDictionary Sổ từ
綴

Chữ Hán 綴 CHUẾ, CHUYẾT, XUYẾT

Âm On
テイ、テツ、テチ、ゲツ
Âm Kun
と.じる、つづ.る、つづり、すみ.やか
Nghĩa (Anh)
compose; spell; write; bind (books)
Số nét
14
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 綴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 綴 3 từ