Nghĩa tiếng Việt
- chính tả, cách viếtdanh từ
- tập hồ sơ, xấp, bódanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- spelling; orthographydanh từ
- file; pad; bundle; bindingdanh từ
Cách dùng
"Cách viết, chính tả" (nhất là từ tiếng nước ngoài): 「綴りを間違える」 — viết sai chính tả; 「名前の綴り」 — cách đánh vần tên. Nghĩa khác: "tập, xấp hồ sơ đóng lại": 「書類の綴り」.
Ví dụ
-
英単語の綴りを間違えた。
Tôi viết sai chính tả từ tiếng Anh.
-
お名前の綴りを教えてください。
Xin cho biết cách viết tên của anh/chị.
-
あなたの名前の綴りを教えてください。
Please tell me how to spell your name.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép