TanroDictionary Sổ từ

綴り つづり

CHUẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính tả, cách viếtdanh từ
  2. tập hồ sơ, xấp, bódanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. spelling; orthographydanh từ
  2. file; pad; bundle; bindingdanh từ

Cách dùng

"Cách viết, chính tả" (nhất là từ tiếng nước ngoài): 「綴りを間違える」 — viết sai chính tả; 「名前の綴り」 — cách đánh vần tên. Nghĩa khác: "tập, xấp hồ sơ đóng lại": 「書類の綴り」.

Ví dụ

  1. 英単語の綴りを間違えた。

    Tôi viết sai chính tả từ tiếng Anh.

  2. お名前の綴りを教えてください。

    Xin cho biết cách viết tên của anh/chị.

  3. あなたの名前の綴りを教えてください。

    Please tell me how to spell your name.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép