TanroDictionary Sổ từ
緻

Chữ Hán 緻 TRÍ

Âm On
チ
Âm Kun
こまか.い
Nghĩa (Anh)
fine (i.e. not coarse)
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 緻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 緻 2 từ