Nghĩa tiếng Việt
- tinh xảo, tỉ mỉ, tinh tếtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- delicate; minute; fine; detailed; subtletính từ な · danh từ
- minutenessdanh từ
- subtletydanh từ
Cách dùng
"Tinh xảo, tỉ mỉ": 「精緻な細工」 — đồ thủ công tinh xảo; 「精緻な分析」 — phân tích tỉ mỉ. Văn viết.
Ví dụ
-
この工芸品は精緻な細工が施されている。
Món đồ thủ công này được chế tác tinh xảo.
-
彼の論文は精緻な分析で評価された。
Luận văn của anh được đánh giá cao nhờ phân tích tỉ mỉ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép