TanroDictionary Sổ từ

精緻 せいち

TINH TRÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh xảo, tỉ mỉ, tinh tếtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. delicate; minute; fine; detailed; subtletính từ な · danh từ
  2. minutenessdanh từ
  3. subtletydanh từ

Cách dùng

"Tinh xảo, tỉ mỉ": 「精緻な細工」 — đồ thủ công tinh xảo; 「精緻な分析」 — phân tích tỉ mỉ. Văn viết.

Ví dụ

  1. この工芸品は精緻な細工が施されている。

    Món đồ thủ công này được chế tác tinh xảo.

  2. 彼の論文は精緻な分析で評価された。

    Luận văn của anh được đánh giá cao nhờ phân tích tỉ mỉ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép