Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 績 7 từ
- 実績じっせきthành tích, kết quả thực tế
- 成績せいせきthành tích, kết quả, điểm số
- 業績ぎょうせきthành tích, kết quả kinh doanh, công trình, đóng góp
- 紡績ぼうせきkéo sợi
- 功績こうせきcông lao, thành tích, công trạng, đóng góp
- 戦績せんせきchiến tích, thành tích thi đấu
- 好成績こうせいせきthành tích tốt
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm