TanroDictionary Sổ từ
績

Chữ Hán 績 TÍCH

Âm On
セキ
Nghĩa (Anh)
exploits; achievements; unreeling cocoons
Số nét
17
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 績 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 績 7 từ