TanroDictionary Sổ từ
練

Chữ Hán 練 LUYỆN

Âm On
レン
Âm Kun
ね.る、ね.り
Nghĩa (Anh)
practice; gloss; train; drill; polish; refine
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 練 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 練 15 từ