TanroDictionary Sổ từ
罪

Chữ Hán 罪 TỘI

Âm On
ザイ
Âm Kun
つみ
Nghĩa (Anh)
guilt; sin; crime; fault; blame; offense
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 罪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 罪 21 từ