TanroDictionary Sổ từ
繰

Chữ Hán 繰 SÀO

Âm On
ソウ
Âm Kun
く.る
Nghĩa (Anh)
winding; reel; spin; turn (pages); look up; refer to
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 繰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 繰 17 từ