TanroDictionary Sổ từ
缶

Chữ Hán 缶 PHỮU, PHẪU, PHŨ

Âm On
カン
Âm Kun
かま
Nghĩa (Anh)
tin can; container; jar radical (no. 121)
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 缶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 缶 6 từ