TanroDictionary Sổ từ
翌

Chữ Hán 翌 DỰC

Âm On
ヨク
Nghĩa (Anh)
the following; next
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 翌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 翌 6 từ