Trang chủChữ Hán N3 – N2翌 翌 Chữ Hán 翌 DỰC Âm Onヨク Nghĩa (Anh)the following; next Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 翌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 翌 6 từ 翌年よくねんnăm sau đó 翌日よくじつngày hôm sau 翌朝よくあさsáng hôm sau 翌月よくげつtháng sau 翌春よくしゅんmùa xuân năm sau 翌週よくしゅうtuần sau, tuần kế tiếp ← 羽 VŨ 老 LÃO →