TanroDictionary Sổ từ
羽

Chữ Hán 羽 VŨ

Âm On
ウ
Âm Kun
は、わ、はね
Nghĩa (Anh)
feathers; counter for birds, rabbits
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 羽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 羽 13 từ