TanroDictionary Sổ từ
老

Chữ Hán 老 LÃO

Âm On
ロウ
Âm Kun
お.いる、ふ.ける
Nghĩa (Anh)
old man; old age; grow old
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 老 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 老 40 từ