TanroDictionary Sổ từ
翠

Chữ Hán 翠 THÚY

Âm On
スイ
Âm Kun
かわせみ、みどり
Nghĩa (Anh)
green; kingfisher
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 翠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 翠 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.