Trang chủChữ Hán N1翻 翻 Chữ Hán 翻 PHIÊN Âm Onホン、ハン Âm Kunひるがえ.る、ひるがえ.す Nghĩa (Anh)flip; turn over; wave; flutter; change (mind) Số nét18 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 翻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 翻 6 từ 翻すひるがえすlật lại 翻訳ほんやくsự dịch thuật, bản dịch 翻るひるがえるphấp phới, tung bay 翻弄ほんろうsự đùa giỡn, giật dây, xoay như chong chóng, bị quăng quật 翻意ほんいsự đổi ý 翻案ほんあんsự phóng tác, chuyển thể ← 翠 THÚY 翼 DỰC →