TanroDictionary Sổ từ
翻

Chữ Hán 翻 PHIÊN

Âm On
ホン、ハン
Âm Kun
ひるがえ.る、ひるがえ.す
Nghĩa (Anh)
flip; turn over; wave; flutter; change (mind)
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 翻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 翻 6 từ