TanroDictionary Sổ từ
翔

Chữ Hán 翔 TƯỜNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
かけ.る、と.ぶ
Nghĩa (Anh)
soar; fly
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 翔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 翔 2 từ