TanroDictionary Sổ từ
耀

Chữ Hán 耀 DIỆU

Âm On
ヨウ
Âm Kun
かがや.く、ひかり
Nghĩa (Anh)
shine; sparkle; gleam; twinkle
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 耀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 耀 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.