TanroDictionary Sổ từ
翼

Chữ Hán 翼 DỰC

Âm On
ヨク
Âm Kun
つばさ
Nghĩa (Anh)
wing; plane; flank
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 翼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 翼 8 từ