Trang chủChữ Hán N3 – N2耕 耕 Chữ Hán 耕 CANH Âm Onコウ Âm Kunたがや.す Nghĩa (Anh)till; plow; cultivate Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 耕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 耕 6 từ 耕すたがやすcày, xới, canh tác 農耕のうこうnông nghiệp, canh tác 耕作こうさくsự canh tác, cày cấy 休耕きゅうこうsự bỏ hoang ruộng 水耕すいこうthủy canh 耕地こうちđất canh tác ← 老 LÃO 職 CHỨC →