TanroDictionary Sổ từ
耕

Chữ Hán 耕 CANH

Âm On
コウ
Âm Kun
たがや.す
Nghĩa (Anh)
till; plow; cultivate
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 耕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 耕 6 từ