TanroDictionary Sổ từ
職

Chữ Hán 職 CHỨC

Âm On
ショク、ソク
Nghĩa (Anh)
post; employment; work
Số nét
18
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 職 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 職 40 từ