TanroDictionary Sổ từ
聞

Chữ Hán 聞 VĂN, VẤN, VẶN

Âm On
ブン、モン
Âm Kun
き.く、き.こえる
Nghĩa (Anh)
hear; ask; listen
Số nét
14
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 聞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 聞 33 từ