TanroDictionary Sổ từ
花

Chữ Hán 花 HOA

Âm On
カ、ケ
Âm Kun
はな
Nghĩa (Anh)
flower
Số nét
7
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 花 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 花 40 từ