TanroDictionary Sổ từ
聡

Chữ Hán 聡 THÔNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
さと.い、みみざと.い
Nghĩa (Anh)
wise; fast learner
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 聡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 聡 1 từ