TanroDictionary Sổ từ
聴

Chữ Hán 聴 THÍNH

Âm On
チョウ、テイ
Âm Kun
き.く、ゆる.す
Nghĩa (Anh)
listen; headstrong; naughty; careful inquiry
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 聴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 聴 19 từ