TanroDictionary Sổ từ
肖

Chữ Hán 肖 TIẾU, TIÊU

Âm On
ショウ
Âm Kun
あやか.る
Nghĩa (Anh)
resemblance
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 肖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肖 2 từ