TanroDictionary Sổ từ
肝

Chữ Hán 肝 CAN

Âm On
カン
Âm Kun
きも
Nghĩa (Anh)
liver; pluck; nerve; chutzpah
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 肝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肝 6 từ