Trang chủChữ Hán N1肝 肝 Chữ Hán 肝 CAN Âm Onカン Âm Kunきも Nghĩa (Anh)liver; pluck; nerve; chutzpah Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 肝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 肝 6 từ 肝きもgan; lục phủ ngũ tạng 肝心かんじんquan trọng, cốt yếu, mấu chốt 肝臓かんぞうlá gan 肝炎かんえんviêm gan 肝要かんようcực kỳ quan trọng, thiết yếu 肝硬変かんこうへんxơ gan ← 肖 TIẾU, TIÊU 肢 CHI →