TanroDictionary Sổ từ
肢

Chữ Hán 肢 CHI

Âm On
シ
Nghĩa (Anh)
limb; arms & legs
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 肢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肢 5 từ