TanroDictionary Sổ từ
肥

Chữ Hán 肥 PHÌ

Âm On
ヒ
Âm Kun
こ.える、こえ、こ.やす、こ.やし、ふと.る
Nghĩa (Anh)
fertilizer; get fat; fertile; manure; pamper
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 肥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肥 14 từ