TanroDictionary Sổ từ
肪

Chữ Hán 肪 PHƯƠNG

Âm On
ボウ
Nghĩa (Anh)
obese; fat
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 肪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肪 2 từ