TanroDictionary Sổ từ
肺

Chữ Hán 肺 PHẾ

Âm On
ハイ
Nghĩa (Anh)
lungs
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 肺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肺 3 từ