TanroDictionary Sổ từ
肯

Chữ Hán 肯 KHẲNG, KHẢI

Âm On
コウ
Âm Kun
がえんじ.る
Nghĩa (Anh)
agreement; consent; comply with
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 肯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肯 1 từ