Trang chủChữ Hán N3 – N2肩 肩 Chữ Hán 肩 KIÊN Âm Onケン Âm Kunかた Nghĩa (Anh)shoulder Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 肩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 肩 11 từ 肩かたvai, bờ vai 肩書きかたがきchức danh, học vị, danh hiệu 肩代わりかたがわりsự gánh thay, thế quyền 肩こりかたこりmỏi cứng vai gáy 強肩きょうけんcánh tay ném khỏe 肩幅かたはばbề rộng vai 肩身かたみvai, thân mình 路肩ろかたlề đường 肩入れかたいれsự ủng hộ, hậu thuẫn 肩たたきかたたたきđấm vai, gậy đấm vai 肩透かしかたすかしkỹ thuật né rồi ấn vai kéo ngã đối thủ ← 肌 CƠ 肯 KHẲNG, KHẢI →