TanroDictionary Sổ từ
肩

Chữ Hán 肩 KIÊN

Âm On
ケン
Âm Kun
かた
Nghĩa (Anh)
shoulder
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 肩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肩 11 từ