TanroDictionary Sổ từ
育

Chữ Hán 育 DỤC

Âm On
イク
Âm Kun
そだ.つ、そだ.ち、そだ.てる、はぐく.む
Nghĩa (Anh)
bring up; grow up; raise; rear
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 育 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 育 40 từ