TanroDictionary Sổ từ
胞

Chữ Hán 胞 BÀO

Âm On
ホウ
Nghĩa (Anh)
placenta; sac; sheath
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 胞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 胞 6 từ