Trang chủChữ Hán N1胞 胞 Chữ Hán 胞 BÀO Âm Onホウ Nghĩa (Anh)placenta; sac; sheath Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 胞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 胞 6 từ 細胞さいぼうtế bào 同胞どうほうđồng bào, anh em 細胞内さいぼうないtrong tế bào, nội bào 卵胞らんぽうnang trứng 胞子ほうしbào tử 細胞分裂さいぼうぶんれつsự phân bào ← 胎 THAI 胡 HỒ →