TanroDictionary Sổ từ
胡

Chữ Hán 胡 HỒ

Âm On
ウ、コ、ゴ
Âm Kun
なんぞ
Nghĩa (Anh)
barbarian; foreign
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 胡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 胡 5 từ