TanroDictionary Sổ từ
胎

Chữ Hán 胎 THAI

Âm On
タイ
Nghĩa (Anh)
womb; uterus
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 胎 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 胎 8 từ