TanroDictionary Sổ từ
胴

Chữ Hán 胴 ĐỖNG

Âm On
ドウ
Nghĩa (Anh)
trunk; torso; hull (ship); hub of wheel
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 胴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 胴 3 từ