TanroDictionary Sổ từ
脅

Chữ Hán 脅 HIẾP

Âm On
キョウ
Âm Kun
おびや.かす、おど.す、おど.かす
Nghĩa (Anh)
threaten; coerce
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 脅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 脅 6 từ