Nghĩa tiếng Việt
- thân mình, phần bụng, eodanh từ
- giáp ngực (kiếm đạo); đòn đánh vào bụngdanh từ
- thân (trống), hộp đàn, thân tàudanh từ
- (hiếm) nhà cái (cờ bạc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- trunk; torso; body; abdomen; waistdanh từJMdict
- plastron (in kendo); touching the plastron (kimari-te in kendo)danh từJMdict
- frame (of a drum, etc.); sound box (of a shamisen, etc.); hull (of a ship)danh từJMdict
- dealerdanh từJMdict
- body, torso, trunkdanh từWiktionary
Cách dùng
"Thân mình" (phần từ vai đến hông, không gồm đầu và tay chân): 「胴が長い」 — thân dài; 「胴回り」 — vòng eo; 「胴体」 — thân thể, thân máy bay. Trong kiếm đạo: 「胴あり」 — đòn đánh vào giáp bụng.
Ví dụ
-
ダックスフントは胴が長い犬だ。
Chó Dachshund là giống chó thân dài.
-
ズボンの胴回りが少しきつい。
Vòng eo quần hơi chật.