Trang chủChữ Hán脇 脇 Chữ Hán 脇 HIẾP Âm Onキョウ Âm Kunわき、わけ Nghĩa (Anh)armpit; the other way; another place; flank; supporting role Số nét10 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 脇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 脇 4 từ 脇わきnách, bên hông, sườn 脇役わきやくvai phụ 脇見わきみnhìn sang bên, nhìn chỗ khác 関脇せきわけsekiwake