TanroDictionary Sổ từ
脇

Chữ Hán 脇 HIẾP

Âm On
キョウ
Âm Kun
わき、わけ
Nghĩa (Anh)
armpit; the other way; another place; flank; supporting role
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 脇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 脇 4 từ