TanroDictionary Sổ từ
脩

Chữ Hán 脩 TU

Âm On
シュウ
Âm Kun
おさ.める、なが.い、ほじし
Nghĩa (Anh)
dried meat
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 脩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 脩 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.