脚
Chữ Hán 脚 CƯỚC
- Âm On
- キャク、キャ、カク
- Âm Kun
- あし
- Nghĩa (Anh)
- skids; leg; undercarriage; lower part; base
- Số nét
- 11
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 脚 13 từ
- 立脚りっきゃくsự dựa trên
- 脚本きゃくほんkịch bản
- 脚色きゃくしょくsự chuyển thể
- 失脚しっきゃくsự mất chức, thất thế, bị lật đổ
- 橋脚きょうきゃくtrụ cầu
- 脚光きゃっこうđèn chân sân khấu; sự chú ý
- 行脚あんぎゃcuộc hành hương
- 二人三脚ににんさんきゃくchạy ba chân
- 三脚さんきゃくgiá ba chân, chân máy; ba chân
- 健脚けんきゃくngười đi bộ khoẻ
- 脚力きゃくりょくsức chân, khả năng đi bộ, chạy
- 雨脚あまあしđộ nặng hạt của mưa
- 飛脚ひきゃくphu trạm, người đưa thư hỏa tốc