TanroDictionary Sổ từ
脚

Chữ Hán 脚 CƯỚC

Âm On
キャク、キャ、カク
Âm Kun
あし
Nghĩa (Anh)
skids; leg; undercarriage; lower part; base
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 脚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 脚 13 từ