TanroDictionary Sổ từ
脱

Chữ Hán 脱 ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT

Âm On
ダツ
Âm Kun
ぬ.ぐ、ぬ.げる
Nghĩa (Anh)
undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 脱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 脱 27 từ