TanroDictionary Sổ từ
膚

Chữ Hán 膚 PHU

Âm On
フ
Âm Kun
はだ
Nghĩa (Anh)
skin; body; grain; texture; disposition
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 膚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 膚 3 từ