Trang chủChữ Hán N3 – N2膚 膚 Chữ Hán 膚 PHU Âm Onフ Âm Kunはだ Nghĩa (Anh)skin; body; grain; texture; disposition Số nét15 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 膚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 膚 3 từ 皮膚ひふda 皮膚科ひふかkhoa da liễu 皮膚病ひふびょうbệnh ngoài da ← 腹 PHÚC 臓 TẠNG →