TanroDictionary Sổ từ
腹

Chữ Hán 腹 PHÚC

Âm On
フク
Âm Kun
はら
Nghĩa (Anh)
abdomen; belly; stomach
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 腹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 腹 27 từ