TanroDictionary Sổ từ
臓

Chữ Hán 臓 TẠNG

Âm On
ゾウ
Âm Kun
はらわた
Nghĩa (Anh)
entrails; viscera; bowels
Số nét
19
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 臓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 臓 7 từ