Trang chủChữ Hán N3 – N2臓 臓 Chữ Hán 臓 TẠNG Âm Onゾウ Âm Kunはらわた Nghĩa (Anh)entrails; viscera; bowels Số nét19 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 臓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 臓 7 từ 臓ぞうnội tạng 内臓ないぞうnội tạng 心臓しんぞうtim, quả tim 肝臓かんぞうlá gan 腎臓じんぞうthận 臓器ぞうきnội tạng 心臓病しんぞうびょうbệnh tim ← 膚 PHU 臣 THẦN →