TanroDictionary Sổ từ
膨

Chữ Hán 膨 BÀNH

Âm On
ボウ
Âm Kun
ふく.らむ、ふく.れる
Nghĩa (Anh)
swell; get fat; thick
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 膨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 膨 6 từ